eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Quiescent nghĩa là gì?

Quiescent nghĩa là im lìm

adjective

Phát âm: /kwai'esnt/

quiescent — im lìm, yên lặng.

tính từ

  • im lìm, yên lặng
    • quiescent sea — biển lặng
    • be quiescent! — im đi!

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).