{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"quote","word":"quote","url":"https://eword.vn/tu-dien/quote","html":"https://eword.vn/tu-dien/quote","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/quote.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/quote.json","meaningVi":"trích dẫn, câu nói được lặp lại từ ai đó; báo giá","definitionEn":"a passage or phrase taken from a text, speech, or work of art and repeated by someone other than the original author; a statement of the estimated cost of work or goods offered for sale","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"/kwəʊt/","ipaUs":"/kwoʊt/","examples":[{"en":"She opened her presentation with a famous quote from Steve Jobs about innovation.","vi":"Cô ấy mở bài thuyết trình bằng một câu nói nổi tiếng của Steve Jobs về sự đổi mới."},{"en":"The contractor gave us a quote of $5,000 for the renovation project.","vi":"Nhà thầu đưa ra báo giá 5.000 đô la cho dự án cải tạo."},{"en":"Don't quote me on this, but I think the meeting will end early.","vi":"Đừng trích lời tôi, nhưng tôi nghĩ cuộc họp sẽ kết thúc sớm."}],"collocations":["direct quote","famous quote","quote unquote","give a quote","request a quote","in quotes"],"idioms":[],"synonyms":["citation","excerpt","passage","estimate (danh từ)","quotation"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Quote** có hai nghĩa chính:\n\n### 1. Danh từ: Trích dẫn / Câu nói được lặp lại\nLà một đoạn văn, câu nói hay ý tưởng từ ai đó (người viết, nói, nghệ sĩ) được lặp lại từ chính thức hoặc trong tác phẩm của họ.\n\n### 2. Danh từ: Báo giá / Dự toán\nLà giá được đề xuất cho một dịch vụ hay hàng hóa, thường được cung cấp trước khi công việc bắt đầu.\n\n### 3. Động từ: Trích dẫn / Nêu lời\nHành động lặp lại chính xác lời của ai đó, hoặc cung cấp giá dự kiến.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Quote** | Câu nói/trích dẫn hoặc báo giá (ngắn gọn) | \"That's a great quote from the book.\" |\n| **Quotation** | Cách nói chính thức hơn của \"quote\"; cũng có nghĩa báo giá | \"The quotation marks show...\" |\n| **Citation** | Tài liệu tham khảo trong học thuật | \"Add the citation to your essay.\" |\n\n## Cách dùng từng loại\n\n### Khi dùng \"quote\" là danh từ\n- **Nước ngoài**: \"His opening quote captured everyone's attention.\" (Câu mở đầu của anh ấy...)\n- **Thương mại**: \"We need a quote from the supplier before ordering.\" (Chúng tôi cần báo giá từ nhà cung cấp...)\n\n### Khi dùng \"quote\" là động từ\n- **Trích dẫn**: \"She quoted Shakespeare in her speech.\" (Cô ấy trích dẫn Shakespeare...)\n- **Đưa giá**: \"The mechanic quoted $300 for the repair.\" (Thợ sửa báo giá 300 đô la...)\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Quote unquote\"**: Cụm từ này dùng khi muốn chỉ rằng bạn đang trích dẫn hay nhắc lại điều gì mà không nhất thiết phải chính xác 100%.\n  - \"He was, quote unquote, 'very busy' last week.\" (Anh ấy đã 'rất bận' tuần trước — nhấn mạnh hoài nghi)\n\n- **Dấu ngoặc kép** (quotation marks) dùng để đặt quote trong văn bản viết.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Quote\" và \"quotation\" khác nhau thế nào?**  \nA: \"Quote\" là từ dùng trong cả danh từ và động từ, dân dã hơn. \"Quotation\" chính thức hơn, thường dùng trong kỹ thuật viết hoặc học thuật.\n\n**Q: Khi nào dùng \"give a quote\" vs \"request a quote\"?**  \nA: \"Give a quote\" = người bán/nhà thầu đưa giá. \"Request a quote\" = người mua yêu cầu báo giá.\n\n**Q: Có phải \"quote\" luôn phải chính xác 100%?**  \nA: Không. Nếu bạn nhớ không chính xác, có thể dùng \"roughly quoted\" hoặc \"paraphrased\" để chỉ rõ.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/quote","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}