Phát âm: /,rækɔn'tə:/
raconteur — người có tài kể chuyện.
danh từ
- người có tài kể chuyện
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Raconteur nghĩa là người có tài kể chuyện
Phát âm: /,rækɔn'tə:/
raconteur — người có tài kể chuyện.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).