---
word: radiant
meaningVi: sáng chói, sáng rực; nắng chói
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'reidjənt"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# radiant nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'reidjənt/

**radiant** — sáng chói, sáng rực; nắng chói.

## tính từ
- sáng chói, sáng rực; nắng chói
  - *the radiant sun* — mặt trời sáng chói
- toả sáng, toả nhiệt, phát sáng, phát xạ, bức xạ
  - *radiant heat* — nhiệt bức xạ
- lộng lẫy, rực rỡ
  - *radiant beauty* — vẻ đẹp lộng lẫy
- rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở
  - *radiant eyes* — mắt sáng ngời
  - *face radiant with smiles* — nét mặt tươi cười rạng rỡ
- (thực vật học) toả ra

## danh từ
- (vật lý) điểm phát
  - *shower radiant* — điểm phát mưa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
