---
word: rain
meaningVi: mưa
pos:
  - noun
  - verb
  - intransitive verb
level: a1
ipaUk: /reɪn/
ipaUs: /reɪn/
definitionEn: >-
  water that falls from clouds in the sky in drops; or to fall from the sky as
  rain
examples:
  - en: I can't go out today because it's raining.
    vi: Hôm nay tôi không thể ra ngoài được vì trời đang mưa.
  - en: Dark clouds brought heavy rain to the city yesterday.
    vi: Những đám mây đen mang trận mưa lớn đến thành phố hôm qua.
  - en: The rain stopped and the sun came out.
    vi: Cơn mưa ngừng và mặt trời lại xuất hiện.
  - en: It's been raining all day long.
    vi: Trời đã mưa cả ngày.
collocations:
  - heavy rain
  - light rain
  - acid rain
  - rainfall
  - pouring rain
  - rain falls
  - it rains
synonyms:
  - precipitation
  - drizzle
  - downpour
  - shower
antonyms:
  - sunshine
  - clear sky
  - drought
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Rain** (n, v) có thể là danh từ chỉ nước mưa rơi từ mây, hoặc là động từ chỉ hành động mưa.

## Cách dùng

| Cách dùng | Ví dụ | Dịch |
|-----------|-------|------|
| **Danh từ** | It will bring rain tomorrow | Ngày mai sẽ có mưa |
| | a lot of rain last month | có nhiều mưa tháng trước |
| **Động từ** | It's raining now | Trời đang mưa |
| | Did it rain yesterday? | Hôm qua có mưa không? |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Rain** vs **Drizzle**: *Rain* là mưa bình thường, *drizzle* là mưa nhỏ từng hạt
- **Rain** vs **Hail**: *Rain* là mưa thường, *hail* là mưa đá/mưa nhôm
- **Rain** vs **Dew**: *Rain* là mưa từ mây, *dew* là nước sương mỏng trên cỏ

## Mẹo nhớ
**"RAIN = Raining And INtense"** — Hãy nhớ *rain* không chỉ là mưa nhẹ, có thể là mưa rất nhiều!

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "It rains" và khi nào dùng "It's raining"?**
- *It rains* = sự thật chung chung (trời ở vùng này thường mưa nhiều)
- *It's raining* = đang mưa lúc này

**Q: "Rain" có thể dùng ở hình thức số nhiều không?**
- Ít dùng "rains" (danh từ) nhưng có thể: *We've had several rains this month* (chúng ta có vài trận mưa tháng này)
