---
word: ram
meaningVi: cừu đực
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ræm
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# ram nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ræm/

**ram** — cừu đực.

## danh từ
- cừu đực (chưa thiến)
- (hàng hải) mũi nhọn (của tàu chiến để đâm thủng hông tàu địch); tàu chiến có mũi nhọn
- (kỹ thuật) đấm nện; búa đóng cọc, búa đập, búa thuỷ động
- sức nện của búa đóng cọc
- pittông (của bơm đẩy)
- (kỹ thuật) máy đẩy cốc (luyện kim)
- (the ram) (thiên văn học) chòm sao Bạch dương

## ngoại động từ
- nện (đất...)
- đóng cọc
- nạp (súng) đầy đạn
- nhét vào, nhồi vào, ấn chặt vào
  - *to ram one's clothes into a bag* — nhét quần áo vào một cái túi
- (hàng hải) đâm thủng (một tàu khác) bằng mũi nhọn
- đụng, đâm vào
  - *to ram one's head against the wall* — đụng đầu vào tường
- câi lý đến cùng; cố gắng thuyết phục
- (xem) throat

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
