---
word: rap
meaningVi: cuộn 120 iat
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ræp
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rap nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ræp/

**rap** — cuộn 120 iat.

## danh từ
- cuộn (len, sợi...) 120 iat
- một tí, mảy may
  - *I don't care a rap* — (thông tục) tớ cóc cần một tí nào
  - *it's not worth a rap* — không đáng một xu, không có giá trị gì
- (sử học) đồng xu Ai-len ((thế kỷ) 18)

## danh từ
- cú đánh nhẹ, cái gõ, cái cốp (vào đầu...)
  - *to give someone a rap on the knuckles* — đánh vào đốt ngón tay ai; (nghĩa bóng) mắng mỏ ai, trách phạt ai
- tiếng gõ (cửa)
  - *a rap at (on) the door* — tiếng gõ cửa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),  (từ lóng) sự buộc tội, sự kết tội

## ngoại động từ
- đánh nhẹ, gõ, cốp
- (+ out) thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn; văng (tục...)
  - *to rap out a reply* — đáp lại một cách cộc cằn
  - *to rap out an oath* — văng ra một lời rủa

## nội động từ
- gõ
  - *to rap at the door* — gõ cửa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
