---
word: rapid transit
meaningVi: <Mỹ> hệ thống giao thông công cộng nhanh của thành phố
pos:
  - noun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rapid transit nghĩa là gì?

**rapid transit** — <Mỹ> hệ thống giao thông công cộng nhanh của thành phố.

## danh từ
- <Mỹ> hệ thống giao thông công cộng nhanh của thành phố (xe điện ngầm, đường sắt chạy trên không )

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
