---
word: rare
meaningVi: hiếm, ít gặp; (thịt) tái (chưa nấu chín)
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /reə(r)/
ipaUs: /rer/
definitionEn: not often found, seen, or experienced; uncommon. Also used to
  describe meat cooked briefly so the inside remains red and soft.
examples:
  - en: Pandas are rare animals found only in China.
    vi: Gấu trúc là những động vật hiếm chỉ được tìm thấy ở Trung Quốc.
  - en: It's rare for her to miss a deadline—she's always punctual.
    vi: Rất hiếm khi cô ấy bỏ lỡ thời hạn—cô ấy luôn đúng giờ.
  - en: I ordered my steak rare, with just a light sear on the outside.
    vi: Tôi gọi bít tết tái, chỉ nướng nhẹ bề ngoài.
  - en: A signed first edition of that book is extremely rare and valuable.
    vi: Một bản in đầu tiên có chữ ký của cuốn sách đó cực kỳ hiếm và quý giá.
collocations:
  - rare disease
  - rare book
  - rare opportunity
  - rare talent
  - rare occurrence
  - rare species
synonyms:
  - uncommon
  - infrequent
  - scarce
  - exceptional
  - unusual
antonyms:
  - common
  - frequent
  - ordinary
  - usual
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết
**Rare** có hai ý chính:

### 1. Hiếm, ít gặp (adjective – tính từ chỉ độ hiếm)
Chỉ những thứ không thường xuyên xuất hiện, bị hạn chế về số lượng hoặc cơ hội.
- *A rare talent* = một tài năng hiếm có
- *A rare book* = một cuốn sách hiếm

### 2. (Thịt) Tái/nấu chín ít
Dùng để mô tả mức độ nấu chín của thịt, đặc biệt là thịt bò hoặc thịt cừu.
- *Rare steak* = bít tết tái (phần trong còn đỏ, không kỹ)
- So sánh các mức độ nấu: Rare → Medium-rare → Medium → Medium-well → Well-done

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|-------|---------|-------|
| **Rare** | Hiếm, ít gặp; (thịt) tái | a rare opportunity |
| **Scarce** | Hiếm, thiếu (nhấn mạnh sự thiếu hụt) | Water is scarce in the desert. |
| **Uncommon** | Không phổ biến, khá hiếm | Vegetarian diets were once uncommon. |
| **Exceptional** | Ngoài lệ, đặc biệt giỏi | an exceptional student |

## Những cách dùng phổ biến

- **It is rare (for sb) to...** = Hiếm khi ai đó làm gì
  - *It is rare for him to complain.* (Hiếm khi anh ấy phàn nàn.)

- **Rare + noun** = danh từ hiếm
  - *a rare disease*, *a rare species*, *a rare gift*

- **In rare cases** = trong những trường hợp hiếm gặp

## Các dạng liên quan
- **Rarely** (adv.) = hiếm khi, ít khi
- **Rarity** (n.) = sự hiếm, điều hiếm
- **Rarer** (comp.) = hiếm hơn
- **Rarest** (sup.) = hiếm nhất

## Mẹo nhớ

**"Rare" nghe giống "rare meat"** → Dễ nhớ hình ảnh thịt bò tái đỏ ươn; từ đó mở rộng sang nghĩa "hiếm", vì không phải ai cũng thích ăn thịt tái.

## FAQ

**Q: Có phải "rare" luôn chỉ "tốt" không?**
A: Không. "Rare" là trung lập—có khi là tích cực (a rare talent = tài năng hiếm có = tốt), nhưng cũng có khi là tiêu cực (a rare disease = một căn bệnh hiếm = không tốt).

**Q: Khác gì "rare" và "scarcity"?**
A: *Rare* nhấn mạnh số lượng/tần suất thấp; *scarcity* nhấn mạnh sự **thiếu hụt** so với nhu cầu. Ví dụ: Gold is rare (ít tìm thấy) AND scarce (nhu cầu cao nhưng nguồn cung hạn chế).
