---
word: rational
meaningVi: có lý trí, dựa trên lý trí
pos:
  - adjective
ipa: "'ræʃənl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rational nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ræʃənl/

**rational** — có lý trí, dựa trên lý trí.

## tính từ
- có lý trí, dựa trên lý trí
  - *a rational being* — một sinh vật có lý trí
  - *to be quite rational* — hoàn toàn có lý trí; có đầy đủ lý trí
  - *a confidence* — một sự tin tưởng dựa trên lý trí
- có lý, phải lẽ; vừa phải, có chừng mực
  - *a rational explanation* — một lời giải thích có lý
- (toán học) hữu tỷ
  - *rational algebratic fraction* — phân thức đại số hữu tỷ
- quần đàn bà bó ở đầu gối

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
