---
word: rationale
meaningVi: lý do căn bản, nhân tố căn bản, cơ sở hợp lý
pos:
  - noun
ipa: ræʃiə'nɑ:li
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rationale nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ræʃiə'nɑ:li/

**rationale** — lý do căn bản, nhân tố căn bản, cơ sở hợp lý.

## danh từ
- lý do căn bản, nhân tố căn bản, cơ sở hợp lý (của một sự vật)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cách phân tích nguồn gốc, cách phân tích nguyên nhân (của một ý kiến...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
