---
word: raven
meaningVi: con quạ
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: "'reivn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# raven nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'reivn/

**raven** — con quạ.

## danh từ
- (động vật học) con quạ

## tính từ
- đen như qụa, đen nhánh
  - *raven hair* — tóc đen nhánh

## động từ
- cắn xé (mồi); ăn ngấu nghiến, ăn phàm
- cướp, giật
- (+ after) tìm kiếm (mồi)
  - *to raven after prey* — đi kiếm mồi
- (+ for) thèm khát, thèm thuồng
  - *to raven for something* — thèm khát cái gì

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
