---
word: reaction
meaningVi: phản ứng, sự phản hồi
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /rɪˈækʃən/
ipaUs: /riˈækʃən/
definitionEn: a response or change of behavior caused by something; a chemical
  or physical process that occurs when substances interact
examples:
  - en: Her reaction to the news was one of shock and disbelief.
    vi: Phản ứng của cô ấy với tin tức là sốc và không tin được.
  - en: In chemistry, a chemical reaction occurs when two elements combine to form a
      new substance.
    vi: Trong hóa học, phản ứng hóa học xảy ra khi hai nguyên tố kết hợp để tạo
      thành một chất mới.
  - en: What was his reaction when you told him about the promotion?
    vi: Phản ứng của anh ấy thế nào khi bạn nói với anh ấy về việc được thăng chức?
  - en: The government's reaction to the protest was swift and decisive.
    vi: Phản ứng của chính phủ đối với cuộc biểu tình là nhanh chóng và quyết đoán.
collocations:
  - immediate reaction
  - strong reaction
  - first reaction
  - negative reaction
  - adverse reaction
  - chain reaction
  - chemical reaction
  - allergic reaction
  - public reaction
  - reaction time
synonyms:
  - response
  - reply
  - answer
  - feedback
  - result
antonyms:
  - action
  - cause
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa

**Reaction** (danh từ) có hai nghĩa chính:

1. **Trong tâm lý/xã hội**: Phản ứng hoặc phản hồi của con người đối với một sự kiện, thông tin, hay kích thích nào đó. Đây là cách một người cảm thấy, nói hay hành động sau khi nhận được điều gì đó.

2. **Trong khoa học**: Một quá trình mà các chất hoặc lực tương tác với nhau gây ra thay đổi. Phổ biến nhất là **phản ứng hóa học** (chemical reaction) – khi các nguyên tố hoặc hợp chất kết hợp tạo ra chất mới.

## Phân Biệt Các Từ Dễ Nhầm

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **reaction** | Phản ứng lại cái gì đó | She had a positive reaction to the film. |
| **action** | Hành động, thực hiện điều gì | He took action immediately. |
| **response** | Trả lời, phản hồi | The response rate was 85%. |

**Lưu ý**: "Reaction" thường chỉ phản ứng *tự nhiên, tức thì*, trong khi "response" có thể là phản hồi *cố ý, suy nghĩ kỹ*.

## Phân Loại Reaction Thường Gặp

- **Immediate/First reaction**: phản ứng ban đầu, ngay lập tức
- **Allergic reaction**: phản ứng dị ứng
- **Chain reaction**: phản ứng dây chuyền (một sự kiện gây ra chuỗi sự kiện khác)
- **Chemical/Physical reaction**: phản ứng hóa học/vật lý
- **Public reaction**: phản ứng của công chúng

## Mẹo Nhớ

💡 **Reaction = RE- + ACTION**: "Phản ứng" là hành động *lại* (re-) sau khi cái gì đó xảy ra. Nó không phải là nguyên nhân ban đầu mà là kết quả sau cùng.

## Cách Sử Dụng Thực Tế

- **What's your reaction to...?** = Bạn nghĩ sao về...? (hỏi phản ứng)
- **In reaction to** = Để phản ứng lại (làm gì đó để đáp lại cái gì)
  - *Ví dụ*: "In reaction to the price increase, customers switched to competitors." (Để phản ứng lại mức giá tăng, khách hàng chuyển sang các đối thủ cạnh tranh.)
- **Reaction time** = Thời gian phản ứng (tốc độ phản ứng)

## FAQ

**Q: "Reaction" có đếm được không?**  
A: Có. "A reaction" (một phản ứng), "reactions" (nhiều phản ứng) đều đúng.

**Q: Khi nào dùng "reaction" thay vì "response"?**  
A: Dùng "reaction" khi muốn chỉ phản ứng *tự nhiên, bản năng* (he reacted angrily). Dùng "response" cho phản hồi *có ý thức, chủ động* (he responded to the email).

**Q: "Chain reaction" là gì?**  
A: Một sự kiện nhỏ gây ra chuỗi sự kiện lớn hơn. *Ví dụ*: "One bad review triggered a chain reaction of complaints." (Một bình luận tiêu cực gây ra một chuỗi phàn nàn liên tiếp.)
