---
word: read
meaningVi: đọc
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: /riːd/
ipaUs: /rid/
definitionEn: >-
  to look at written or printed words and understand their meaning; a period of
  reading or the act of reading
examples:
  - en: I read a book every evening before bed.
    vi: Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối trước khi ngủ.
  - en: She is reading the news on her phone right now.
    vi: Cô ấy đang đọc tin tức trên điện thoại lúc này.
  - en: He read the letter carefully to understand what it meant.
    vi: Anh ấy đọc lá thư cẩn thận để hiểu nó có ý nghĩa gì.
  - en: I had a good read this weekend with an interesting novel.
    vi: Tôi có một kỳ đọc tuyệt vời cuối tuần này với một cuốn tiểu thuyết hay.
synonyms:
  - peruse
  - scan
  - browse
  - study
antonyms:
  - write
  - ignore
collocations:
  - read aloud
  - read a book
  - read a newspaper
  - read between the lines
  - read someone's mind
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Read** (động từ) có nghĩa là nhìn vào các chữ viết hoặc in ấn và hiểu ý nghĩa của chúng. Đây là một trong những kỹ năng cơ bản nhất trong học ngôn ngữ.

**Read** (danh từ) chỉ hành động đọc hoặc một thời gian đọc sách.

## Cách dùng

| Thì | Ví dụ | Dịch |
|-----|-------|------|
| Present Simple | I read books daily | Tôi đọc sách hàng ngày |
| Past Simple (phát âm /red/) | I read that book last week | Tôi đã đọc cuốn sách đó tuần trước |
| Present Continuous | She is reading now | Cô ấy đang đọc bây giờ |
| Future Simple | They will read the report tomorrow | Họ sẽ đọc báo cáo vào ngày mai |

**Lưu ý:** Khi ở thì Past Simple, "read" vẫn viết giống nhưng phát âm khác: **/red/** (rhyme với "red") thay vì **/riːd/** (rhyme với "seed").

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|-----|---------|--------|
| **Read** | đọc | "I read books" |
| **Red** | màu đỏ | "She wore a red dress" |

Mặc dù cùng cách phát âm ở quá khứ, chúng hoàn toàn khác nhau về cách viết và vào thì Present/Future.

## Mẹo nhớ

- **"Re-ad"** → Anh chữ **R** như "Reading" - hành động đọc chữ R
- Hình dung bạn đang **cầu nguyện** ("read" gần "reed" - cây sậu), cầu xin được đọc sách hay
- Phát âm Present: **/riːd/** (như "reed" hay "beads")  
- Phát âm Past: **/red/** (như "bed", "led")

## FAQ

**Q: Khi nào phát âm là /riːd/ và khi nào là /red/?**  
A: **/riːd/** dùng cho Present (I read, you read, she reads) và Future. **/red/** dùng cho Past Simple (I read, he read).

**Q: "Read" có thể là danh từ không?**  
A: Có! "I enjoyed a good read this weekend" = "Tôi rất thích đọc sách cuối tuần này"

**Q: Lợi ích của việc đọc là gì?**  
A: Reading giúp cải thiện từ vựng, phát triển trí tưởng tượng, giảm căng thẳng, và mở rộng kiến thức.
