Phát âm: /'redinis/
readiness — sự sẵn sàng.
danh từ
- sự sẵn sàng (làm việc gì)
- have everything in readiness for departure — hây chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ để đi
- to be in readiness — sẵn sàng
- sự sẵn lòng, thiện ý
- sự lưu loát, sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi
- readiness of speech — sự ăn nói lưu loát
- readiness of wit — sự nhanh trí
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).