---
word: realize
meaningVi: nhận ra, hiểu rõ; thực hiện, biến thành hiện thực
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈrɪəlaɪz/
ipaUs: /ˈriːəlaɪz/
definitionEn: to become aware of something; to understand fully; to make
  something real or actual
examples:
  - en: I didn't realize how late it was until I checked my phone.
    vi: Tôi không nhận ra trời đã khuya cho đến khi kiểm tra điện thoại.
  - en: She finally realized her dream of becoming a doctor after years of study.
    vi: Cô ấy cuối cùng đã thực hiện được ước mơ trở thành bác sĩ sau nhiều năm học
      tập.
  - en: They realized the importance of teamwork during the project.
    vi: Họ nhận ra tầm quan trọng của làm việc nhóm trong dự án này.
  - en: He managed to realize a significant profit from the business deal.
    vi: Anh ta đã kiếm được lợi nhuận đáng kể từ thương vụ kinh doanh.
collocations:
  - realize one's potential
  - realize a dream/goal
  - realize a profit
  - fail to realize
  - gradually realize
  - suddenly realize
synonyms:
  - understand
  - recognize
  - comprehend
  - achieve
  - accomplish
  - attain
antonyms:
  - ignore
  - overlook
  - fail
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Realize** có hai nghĩa cơ bản:

### 1. Nhận thức, hiểu rõ
Có nghĩa là "trở nên nhận thức được" hoặc "hiểu rõ về cái gì đó sau khi suy ngẫm".

**Ví dụ:**
- *When did you realize the truth?* (Bạn nhận ra sự thật khi nào?)
- *I now realize my mistake.* (Bây giờ tôi nhận ra lỗi của mình.)

### 2. Biến thành hiện thực, thực hiện
Có nghĩa là "làm cho cái gì đó trở thành sự thật hoặc có thực".

**Ví dụ:**
- *She realized her ambition through hard work.* (Cô ấy thực hiện được tham vọng qua làm việc chăm chỉ.)
- *The company realized significant gains this year.* (Công ty đã đạt được lợi ích đáng kể năm nay.)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Khác biệt | Ví dụ |
|----|-----------|-----------|
| **Realize** | Nhận thức hoặc thực hiện | *I realize the problem* |
| **Recognize** | Nhận dạng, biết ai/cái gì từ trước | *I recognized him immediately* |
| **Understand** | Hiểu ý nghĩa, lý do | *Do you understand the concept?* |
| **Achieve** | Đạt được thông qua nỗ lực | *He achieved great success* |

## Cách dùng

### Realize + that clause (nhận ra rằng...)
```
I suddenly realized that I forgot my keys.
Tôi bất ngờ nhận ra rằng tôi đã quên chìa khóa.
```

### Realize + object (thực hiện cái gì)
```
She realized her lifelong dream.
Cô ấy thực hiện được ước mơ suốt đời của mình.
```

### Realize + how/what/why (nhận ra cách thức/điều gì/lý do)
```
Do you realize how important this is?
Bạn có nhận ra điều này quan trọng như thế nào không?
```

## Mẹo nhớ

🔑 **Real + ize** → Làm cho cái gì "thực" (real) hóa, hoặc "nhận thức được" điều gì là thực.

- Khi bạn *realize something*, nó trở nên "hiện thực" trong tâm trí bạn.
- *"It suddenly became real to me"* = *"I realized it."*

## Một số cụm thường dùng

- **Realize one's potential** — phát huy tiềm năng
- **Realize a goal/dream** — thực hiện mục tiêu/ước mơ
- **Realize a profit** — kiếm được lợi nhuận
- **Fail to realize** — không nhận ra, thất bại trong việc thực hiện
- **Gradually/slowly realize** — dần dần nhận ra
- **Suddenly realize** — bất ngờ nhận ra

## FAQ

**Q: "Realize" có cần theo sau bằng "that"?**
A: Không nhất thiết. Cả hai cách đều đúng:
- *I realize the problem.* (Tôi nhận ra vấn đề.)
- *I realize that there is a problem.* (Tôi nhận ra rằng có một vấn đề.)

**Q: "Realize" khác "be realized" như thế nào?**
A: Chủ động vs bị động:
- *She realized her dream* (Cô ấy thực hiện ước mơ của mình) — cô ấy làm việc.
- *Her dream was realized* (Ước mơ của cô ấy đã thành hiện thực) — tập trung vào kết quả.

**Q: Spelling ở Anh-Mỹ có khác không?**
A: Có! Anh-Anh dùng **-ise** (realise), Mỹ dùng **-ize** (realize). Phiên âm cũng khác nhẹ: UK /ˈrɪəlaɪz/, US /ˈriːəlaɪz/ (US kéo dài hơn ở đầu).

