Phát âm: /relm/
realm — vương quốc.
danh từ
- vương quốc
- (nghĩa bóng) lĩnh vực, địa hạt
- the realm of imagination — lĩnh vực tưởng tượng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Realm nghĩa là vương quốc
Phát âm: /relm/
realm — vương quốc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).