---
word: ream
meaningVi: ram giấy
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ri:m
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# ream nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri:m/

**ream** — ram giấy.

## danh từ
- ram giấy
- (thông tục), ((thường) số nhiều) rất nhiều giấy, hàng tập
  - *to write reams to someone* — viết cho ai rất nhiều thư
  - *reams and reams of verse* — hàng tập thơ

## ngoại động từ
- (kỹ thuật) khoan rộng thêm, khoét rộng thêm
- đập bẹt cạnh, bẻ cạnh xuống (vỏ đạn...)
- đục rộng (đường nối...) để xảm (thuyền, tàu)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
