---
word: rear
meaningVi: bộ phận đằng sau, phía sau
pos:
  - noun
  - adjective
  - verb
ipa: riə
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rear nghĩa là gì?

**Phát âm:** /riə/

**rear** — bộ phận đằng sau, phía sau.

## danh từ
- bộ phận đằng sau, phía sau
  - *the garden is at the rear of the house* — khu vườn ở đằng sau nhà
- (quân sự) hậu phương (đối với tiền tuyến)
- (quân sự) hậu quân
  - *to bring (close up the rear* — đi ở đoạn cuối, đi cuối cùng
  - *to take (attack) the enemy in the rear* — tấn công phía sau lưng địch
  - *to hang on the rear of the enemy* — bám sát địch
  - *to hang on the rear of enemy* — bám sát địch
- đoạn đuôi, đoạn cuối (đám rước...)
- (thông tục) nhà xí, cầu tiêu

## tính từ
- ở đằng sau, ở phía sau, ở cuối
  - *rear wheel* — bánh sau
  - *rear waggons* — những toa cuối

## ngoại động từ
- ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng)
  - *to rear one's head* — ngẩng đầu lên
  - *to rear a hand* — giơ tay, đưa tay lên
  - *to rear one's voice* — lên giọng
- dựng, xây dựng
  - *to rear a statue* — dựng một bức tượng
- nuôi, nuôi nấng, nuôi dạy
  - *to rear children* — nuôi dạy con
- nuôi, chăn nuôi; trồng
  - *to rear cattle* — nuôi trâu bò
  - *to rear plants* — trồng cây

## nội động từ
- lồng lên, chồm lên, dựng lên (ngựa...)
- ((thường) + up) giận dữ đứng dậy
- nhô cao lên (đỉnh núi)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
