---
word: rebate
meaningVi: việc hạ giá, việc giảm bớt
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ri'beit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rebate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'beit/

**rebate** — việc hạ giá, việc giảm bớt.

## danh từ
- việc hạ giá, việc giảm bớt (số tiền trả)
- số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt

## ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm giảm bớt (sức mạnh, hiệu lực của một việc gì)
- làm cùn (lưỡi dao)

## danh từ & ngoại động từ
- (như) rabbet

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
