{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"recall","word":"recall","url":"https://eword.vn/tu-dien/recall","html":"https://eword.vn/tu-dien/recall","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/recall.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/recall.json","meaningVi":"nhớ lại, gọi lại, rút lại (sản phẩm)","definitionEn":"To remember something from the past; to call someone or something back; or to withdraw a product from the market due to safety issues.","pos":["verb","noun"],"level":"b1","ipaUk":"rɪˈkɔːl","ipaUs":"rɪˈkɔːl","examples":[{"en":"I can't recall where I left my keys yesterday.","vi":"Tôi không thể nhớ lại tôi để chìa khóa ở đâu hôm qua."},{"en":"The company issued a recall on faulty batteries to protect consumers.","vi":"Công ty đã phát hành lệnh rút lại các pin bị lỗi để bảo vệ người tiêu dùng."},{"en":"She was recalled from her overseas assignment to handle the crisis.","vi":"Cô ấy được gọi lại từ nhiệm vụ ở nước ngoài để xử lý tình trạng khủng hoảng."},{"en":"Do you recall what happened at the meeting last week?","vi":"Bạn còn nhớ điều gì đã xảy ra trong cuộc họp tuần trước không?"}],"collocations":["recall an event","recall a memory","recall a product","product recall","recall the details"],"idioms":[],"synonyms":["remember","recollect","call back","withdraw"],"antonyms":["forget"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân loại ý nghĩa\n\n### 1. Nhớ lại (động từ)\n**Định nghĩa:** Ghi nhớ hoặc lôi ra từ trí nhớ một sự kiện, thông tin hay cảm xúc từ quá khứ.\n\n- *I tried to recall the name of that restaurant.* (Tôi cố gắng nhớ lại tên của nhà hàng đó.)\n- Thường dùng với trợ động từ \"can\" hoặc \"cannot\": *I cannot recall his face.* (Tôi không thể nhớ lại gương mặt anh ấy.)\n\n### 2. Gọi lại (động từ)\n**Định nghĩa:** Yêu cầu ai đó hoặc điều gì đó quay lại.\n\n- *The diplomat was recalled to the capital for consultations.* (Nhà ngoại giao được gọi lại về thủ đô để tham vấn.)\n- Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hành chính.\n\n### 3. Rút lại sản phẩm (động từ)\n**Định nghĩa:** Yêu cầu khách hàng trả lại một sản phẩm do lỗi kỹ thuật hoặc vấn đề an toàn.\n\n- *The automaker recalled thousands of vehicles due to brake failure.* (Nhà sản xuất ô tô đã rút lại hàng nghìn chiếc xe do lỗi phanh.)\n\n### 4. Danh từ: Lệnh rút lại/gọi lại\n**Định nghĩa:** Hành động hoặc lệnh yêu cầu rút lại sản phẩm hoặc gọi ai đó quay lại.\n\n- *There's a safety recall on that model of phone.* (Có lệnh rút lại an toàn cho mẫu điện thoại đó.)\n\n## Phân biệt với từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **recall** | Nhớ lại; gọi/rút lại | *I recall meeting you before.* |\n| **remember** | Nhớ lại (nói chung hơn) | *I remember that day clearly.* |\n| **recollect** | Nhớ lại từng chi tiết (hơi trang trọng) | *I recollect the incident vividly.* |\n| **retrieve** | Lấy/tìm lại vật có hình thể | *I retrieved my phone from the lost-and-found.* |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **RE- + CALL** = gọi lại → nhớ lại (như \"gọi\" lại một ký ức từ bộ nhớ)\n- **Product recall** = lệnh rút lại sản phẩm (cụm từ thường gặp trong tin tức)\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Recall\" và \"remember\" khác nhau thế nào?**\n- *Remember* chung chung hơn (ghi nhớ mà không nhất thiết lôi chi tiết ra).\n- *Recall* mang tính lôi ra chi tiết, thông tin cụ thể từ trí nhớ: *I don't recall the exact date.* (Tôi không nhớ được ngày chính xác.)\n\n**Q: Khi nào dùng \"recall\" làm danh từ?**\n- Chủ yếu trong ngữ cảnh công nghiệp, an toàn tiêu dùng, hoặc chính trị: *The company issued a recall.* (Công ty phát hành lệnh rút lại.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/recall","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}