{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"receive","word":"receive","url":"https://eword.vn/tu-dien/receive","html":"https://eword.vn/tu-dien/receive","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/receive.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/receive.json","meaningVi":"nhận, tiếp nhận","definitionEn":"to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you","pos":["verb"],"level":"a1","ipaUk":"/rɪˈsiːv/","ipaUs":"/rɪˈsiv/","examples":[{"en":"I received a letter from my friend yesterday.","vi":"Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua."},{"en":"The company received over 500 job applications this month.","vi":"Công ty đã tiếp nhận hơn 500 đơn xin việc trong tháng này."},{"en":"She will receive her degree in July.","vi":"Cô ấy sẽ nhận bằng cấp của mình vào tháng Bảy."},{"en":"We received warm welcome from the host family.","vi":"Chúng tôi nhận được một sự chào đón ấm áp từ gia đình chủ nhân."}],"collocations":["receive an award","receive a gift","receive a phone call","receive visitors","receive payment","receive news","receive treatment"],"idioms":[],"synonyms":["get","accept","obtain","acquire"],"antonyms":["send","give","transmit"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Receive** là động từ chuyên dụng để diễn tả hành động tiếp nhận hay chấp nhận cái gì đó được gửi/trao/đưa đến cho bạn. Đây là động từ thụ động về bản chất (bạn là người nhận, không chủ động tìm kiếm).\n\n## Phân biệt với từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **receive** | Tiếp nhận cái được gửi đến | I received a parcel. |\n| **accept** | Đồng ý chấp nhận | Do you accept this offer? |\n| **get** | Lấy được (tổng quát hơn) | I got a new phone. |\n| **take** | Cầm lấy (chủ động) | Take this umbrella with you. |\n\n## Các cách dùng phổ biến\n\n### 1. **Nhận vật thể cụ thể**\n- \"She received flowers on her birthday.\"\n- Dùng khi ai đó gửi/đưa thứ gì cho bạn.\n\n### 2. **Tiếp nhận thông tin/tin tức**\n- \"I received news that he was promoted.\"\n- Thường kèm với: *receive information, news, message, a call*\n\n### 3. **Đón/chào đón khách**\n- \"The president received foreign delegates.\"\n- Có cảm giác trang trọng, chính thức hơn.\n\n### 4. **Nhận thành tích/bằng cấp**\n- \"He received his PhD last year.\"\n\n## Lưu ý ngữ pháp\n\n- **Hình thức**: receive → received → received (động từ quy tắc)\n- **Dạng -ing**: receiving\n- **Thường ở dạng bị động**: \"The package was received yesterday.\"\n- **Không dùng \"receive for\"**: ❌ receive for a gift → ✓ receive a gift\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"RE-CEIVE = RE(lại) + CEIVE(lấy)\"** → Bạn lại lấy (cái được gửi đến).\nSo sánh: **decipher** (giải mã), **perceive** (nhận thức) — cùng gốc **ceive = take/capture**.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Receive\" và \"accept\" khác nhau như thế nào?**\n- *Receive*: Bạn nhận được cái gì (động tác)  \n- *Accept*: Bạn đồng ý với cái đó (thái độ)  \nVí dụ: \"I received an invitation, but I didn't accept it.\" (Tôi nhận lời mời, nhưng không đồng ý tham dự.)\n\n**Q: Có dùng \"receive\" cho sự kiện diễn ra không?**\nKhông thường. Nói \"I received a phone call\" được, nhưng \"I received the conference\" thì sai. Dùng *attend* thay vì *receive*.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/receive","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}