eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Recent nghĩa là gì?

Recent nghĩa là gần đây

UK ˈɹiːsənt · US ˈɹiːsənt

adjective

Nghĩa chính

recent — gần đây.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈɹiːsənt/

English: Having happened a short while ago.

Từ loại

  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
I met three recent graduates at the conference. gần đây

Liên quan

Đồng nghĩa: nudiustertian


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.