Phát âm: /ri'septəkl/
receptacle — đồ đựng.
danh từ
- đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ...)
- chỗ chứa
- (thực vật học) đế hoa
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Receptacle nghĩa là đồ đựng
Phát âm: /ri'septəkl/
receptacle — đồ đựng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).