Phát âm: /ri'septiv/
receptive — dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội.
tính từ
- dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
- a receptive mind — trí óc tiếp thu (tư tưởng mới, ý kiến phê bình...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Receptive nghĩa là dễ tiếp thu
Phát âm: /ri'septiv/
receptive — dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).