---
word: recline
meaningVi: đặt, dựa, tựa, gác
pos:
  - verb
ipa: "'reklain"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# recline nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'reklain/

**recline** — đặt, dựa, tựa, gác.

## ngoại động từ
- đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, chân...)

## nội động từ
- nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa
- (+ upon) (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
