---
word: recognize
meaningVi: công nhận, thừa nhận; nhận ra, nhận biết
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈrek.əɡ.naɪz/
ipaUs: /ˈrek.əɡ.naɪz/
definitionEn: to identify someone or something as being someone or something you
  have known before; to accept or acknowledge the existence, validity, or
  legality of something
examples:
  - en: I recognized her voice immediately when she called.
    vi: Tôi nhận ra giọng nói của cô ấy ngay lập tức khi cô gọi.
  - en: Many countries have recognized the new government after the election.
    vi: Nhiều nước đã công nhận chính phủ mới sau cuộc bầu cử.
  - en: It's important to recognize your own mistakes and learn from them.
    vi: Điều quan trọng là thừa nhận những lỗi của chính mình và học hỏi từ đó.
  - en: She wasn't recognized for her contributions to the project at the meeting.
    vi: Cô ấy không được ghi nhận những đóng góp của mình cho dự án tại buổi họp.
collocations:
  - recognize someone/something as
  - recognize the importance of
  - recognize the need for
  - fail to recognize
  - widely recognized
  - officially recognized
synonyms:
  - identify
  - acknowledge
  - admit
  - accept
  - distinguish
antonyms:
  - ignore
  - overlook
  - disregard
  - deny
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Recognize** có ba nghĩa chính:

1. **Nhận ra/Nhận biết** — nhận dạng một người hoặc vật từng biết trước đó
   - *I recognized the song immediately.* (Tôi nhận ra bài hát ngay lập tức.)

2. **Thừa nhận/Công nhận** — chấp nhận sự tồn tại, hợp lệ hoặc quyền lực của ai/cái gì
   - *The government finally recognized the rights of minorities.* (Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận quyền của các nhóm thiểu số.)

3. **Ghi nhận/Tôn vinh** — đánh giá cao hoặc thưởng cho những đóng góp/thành tích
   - *Her work was recognized with an award.* (Công việc của cô ấy được tôn vinh bằng một giải thưởng.)

## Phân biệt các từ gần giống

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **recognize** | nhận ra; công nhận | *I recognized her.* |
| **remember** | nhớ lại (trong trí nhớ) | *I remember her.* (Tôi nhớ cô ấy.) |
| **notice** | chú ý, để ý thấy | *I noticed her in the crowd.* (Tôi để ý thấy cô ấy trong đám đông.) |
| **identify** | xác định, nhận dạng (chính thức) | *Can you identify the suspect?* (Bạn có thể xác định nghi phạm không?) |

**Lưu ý:** *remember* liên quan đến ký ức, còn *recognize* là nhận biết qua hình dáng/giọng nói.

## Cách dùng từ điển

### Recognize + người/vật
- *I recognized him by his distinctive laugh.*
- *She didn't recognize the building after 20 years.*

### Recognize + that-clause (thừa nhận rằng)
- *We must recognize that climate change is urgent.* (Chúng ta phải thừa nhận rằng biến đổi khí hậu là vấn đề cấp bách.)

### Recognize + noun (ghi nhận)
- *The team's efforts were recognized by management.* (Công sức của đội được quản lý ghi nhận.)

### Be recognized as / Be recognized for
- *She is recognized as a leading expert.* (Cô ấy được công nhận là một chuyên gia hàng đầu.)
- *He was recognized for his bravery.* (Anh ấy được ghi nhận vì bravery của mình.)

## Mẹo nhớ

**"RE-cognize"** = nhìn lại (re-) + nhận biết (cognize) → *nhận biết lại, nhận ra từng biết trước*

Tư duy hình ảnh: Bạn gặp một bạn cũ trên đường → "Oh, I recognize you!" → não bộ của bạn đã "re-cognize" (nhận biết lại) người đó.

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "recognize" vs "know"?**
- *Know* = biết ai/cái gì (có quan hệ với)
- *Recognize* = nhận ra/nhận biết ai/cái gì (qua hình dáng, giọng nói...)
- *I know her.* (Tôi biết cô ấy.) ≠ *I recognize her.* (Tôi nhận ra cô ấy.)

**Q: Spell British vs American?**
- British: **recognise** (-ise)
- American: **recognize** (-ize)
- Cách phát âm thì giống nhau.

**Q: Có danh từ nào liên quan?**
- **recognition** (n.) — sự nhận ra; sự ghi nhận; sự công nhận
- *She received recognition for her work.* (Cô ấy nhận được sự ghi nhận cho công việc của mình.)
- **recognizable** (adj.) — có thể nhận ra được
- *Her voice is easily recognizable.* (Giọng cô ấy dễ nhận ra.)

