---
word: recollection
meaningVi: sự nhớ lại, sự hồi tưởng lại; ký ức, hồi ức
pos:
  - noun
ipa: ",rekə'lekʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# recollection nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,rekə'lekʃn/

**recollection** — sự nhớ lại, sự hồi tưởng lại; ký ức, hồi ức.

## danh từ
- sự nhớ lại, sự hồi tưởng lại; ký ức, hồi ức
  - *to have a dim recollection of* — không nhớ rõ, nhớ lờ mờ (việc gì)
  - *to the best of my recollection* — nếu tôi nhớ không sai; chừng nào mà tôi còn nhớ lại được
  - *within my recollection* — trong ký ức của tôi
  - *outside my recollection* — ngoài ký ức của tôi
- ((thường) số nhiều) những kỷ niệm, những điều nhớ lại; hồi ký

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
