---
word: recompense
meaningVi: sự thưởng, sự thưởng phạt
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'rekəmpens"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# recompense nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'rekəmpens/

**recompense** — sự thưởng, sự thưởng phạt.

## danh từ
- sự thưởng, sự thưởng phạt
  - *as a recompense for someone's trouble* — để thưởng cho công lao khó nhọc của ai
- sự đền bù, sự bồi thường
- sự báo đáp, sự báo đền, sự đền ơn
- sự chuộc lỗi, sự đền tội

## ngoại động từ
- thưởng, thưởng phạt
- đền bù, bồi thường
- báo đáp, báo đền, đền ơn
- chuộc (lỗi), đền (tội...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
