---
word: reconcile
meaningVi: giải hoà, giảng hoà, làm cho hoà thuận
pos:
  - verb
ipa: "'rekənsail"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# reconcile nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'rekənsail/

**reconcile** — giải hoà, giảng hoà, làm cho hoà thuận.

## ngoại động từ
- giải hoà, giảng hoà, làm cho hoà thuận
  - *to reconcile one person to (with) another* — giải hoà hai người với nhau
  - *to reconcile two enemies* — giảng hoà hai kẻ địch
  - *to become reconciled* — hoà thuận lại với nhau
- điều hoà, làm hoà hợp, làm cho nhất trí
  - *to reconcile differences* — điều hoà những ý kiến bất đồng
  - *to reconcile one's principles with one's actions* — làm cho nguyên tắc nhất trí với hành động
- đành cam chịu
  - *to reconcile oneself to one's lot* — cam chịu với số phận
  - *to be reconciled to something* — đành cam chịu cái gì
- (tôn giáo) tẩy uế (giáo đường, nơi thờ phượng bị xúc phạm)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
