Phát âm: /'ri'kaunt/
recount — thuật kỹ lại, kể lại chi tiết.
ngoại động từ
- thuật kỹ lại, kể lại chi tiết
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Recount nghĩa là thuật kỹ lại
Phát âm: /'ri'kaunt/
recount — thuật kỹ lại, kể lại chi tiết.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).