---
word: recover
meaningVi: hồi phục, phục hồi, lấy lại
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /rɪˈkʌvə/
ipaUs: /rɪˈkʌvər/
definitionEn: to return to a normal state of health, strength, or constitution
  after illness or weakness; to get back something that was lost or taken away
examples:
  - en: She is recovering well from her surgery and should be back to work next
      month.
    vi: Cô ấy đang hồi phục tốt sau phẫu thuật và sẽ quay lại làm việc vào tháng
      tới.
  - en: The police managed to recover the stolen paintings from the thieves.
    vi: Cảnh sát đã thành công trong việc lấy lại những bức tranh bị đánh cắp từ
      những kẻ trộm.
  - en: After the stock market crash, the economy took several years to recover.
    vi: Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, nền kinh tế mất vài năm để phục hồi.
  - en: He recovered his composure and continued the presentation calmly.
    vi: Anh ấy lấy lại bình tĩnh và tiếp tục bài thuyết trình một cách lạnh lùng.
collocations:
  - recover from illness
  - recover from a shock
  - recover damages
  - recover one's composure
  - recover lost ground
  - recover quickly
synonyms:
  - recuperate
  - regain
  - retrieve
  - restore
  - heal
antonyms:
  - lose
  - deteriorate
  - worsen
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Recover** có hai nghĩa chính:

1. **Phục hồi sức khỏe/trạng thái**: Quay trở lại tình trạng bình thường sau khi ốm đau, yếu ớt, hoặc sốc tinh thần.
   - *He recovered from the flu in a week.* (Anh ấy phục hồi từ cảm cúm trong một tuần.)

2. **Lấy lại/Tìm thấy lại**: Lấy được cái gì đó đã mất hoặc bị mất đi.
   - *Rescue teams recovered three survivors from the wreckage.* (Các đội cứu hộ tìm thấy ba người sống sót từ các mảnh vỡ.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Recover vs. Uncover
- **Recover** = phục hồi, lấy lại
- **Uncover** = bỏ lớp phủ, khám phá ra (thường là điều ẩn giấu)
  - *They uncovered evidence of corruption.* (Họ phát hiện ra bằng chứng về tham nhũng.)

### Recover vs. Rediscover
- **Recover** = lấy lại một cách tự nhiên hoặc tìm lại
- **Rediscover** = khám phá lại điều đã biết trước đó
  - *She rediscovered her love for painting after years of neglect.* (Cô ấy tái khám phá tình yêu với hội họa sau nhiều năm bỏ quên.)

## Các dạng từ liên quan

| Dạng từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---------|--------|-------|
| Recovery (n) | *His recovery was slower than expected.* | sự phục hồi, sự hồi phục |
| Recoverable (adj) | *The data is recoverable from the backup.* | có thể phục hồi được |
| Unrecovered (adj) | *Many items remain unrecovered.* | chưa được tìm lại |

## Cách sử dụng ngữ pháp

### Recover + from + danh từ/V-ing
- *She's still recovering from the shock.*
- *The economy is recovering from the recession.*

### Recover + object (chỉ cái được lấy lại)
- *They recovered the lost luggage.*
- *The surgeons recovered a small tumor.*

## Mẹo nhớ

**RE-** (tiền tố) = lại, trở lại  
**COVER** (che phủ, dấu)  
→ **RECOVER** = "cover lại" = phục hồi, lấy lại

Hãy tưởng tượng một bức tranh đẹp bị đất bụi phủ lên, khi "recover" nó, bạn lấy bức tranh lại như cũ!

## FAQ

**Q: Có phải "recover" luôn có nghĩa là trở lại trạng thái 100% không?**  
A: Không. "Recover" có thể chỉ quá trình đang diễn ra hoặc hoàn thành một phần. *She's recovering* (đang phục hồi) không nhất thiết là hoàn toàn bình phục.

**Q: Khi nào dùng "get over" thay cho "recover"?**  
A: Cả hai đều dùng được, nhưng **"recover"** cơ học hơn (sức khỏe, kinh tế), **"get over"** phổ thông hơn (bình phục từ bệnh, vượt qua khó khăn cảm xúc). *Get over that injury!* vs. *Recover from that injury!*
