---
word: rectify
meaningVi: sửa, sửa cho thẳng
pos:
  - verb
ipa: "'rektifai"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# rectify nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'rektifai/

**rectify** — sửa, sửa cho thẳng.

## ngoại động từ
- sửa, sửa cho thẳng
  - *to rectify mistakes* — sửa sai lầm
  - *to rectify figures* — sửa những con số
- (vật lý) chỉnh lưu
- (hoá học) cất lại, tinh cất (rượu)
  - *rectified spirits* — rượu tinh cất
- (rađiô) tách sóng
- (toán học) cầu trường

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
