---
word: red
meaningVi: 'đỏ, màu đỏ'
pos:
  - adjective
  - noun
level: a1
ipaUk: /red/
ipaUs: /red/
definitionEn: >-
  of the color at the end of the spectrum next to orange and opposite violet;
  the color of blood or fire
examples:
  - en: She wore a red dress to the party.
    vi: Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.
  - en: 'The traffic light turned red, so we had to stop.'
    vi: 'Đèn giao thông chuyển sang đỏ, nên chúng tôi phải dừng lại.'
  - en: His face turned red with embarrassment.
    vi: Khuôn mặt anh ấy chuyển thành đỏ vì xấu hổ.
  - en: Red is often associated with love and passion.
    vi: Màu đỏ thường được liên kết với tình yêu và đam mê.
synonyms:
  - crimson
  - scarlet
  - ruby
  - vermillion
  - rosy
antonyms:
  - blue
  - green
collocations:
  - red light
  - red wine
  - red flag
  - turn red
  - bright red
  - dark red
  - in the red
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Red** (tính từ/danh từ) mô tả màu sắc của máu, lửa hoặc bộ phận phổ biến nhất của cầu vồng.

## Cách dùng

### Làm tính từ
- Mô tả màu sắc của vật thể: *red apple*, *red car*
- Mô tả tình trạng cảm xúc hoặc sinh lý: *face turned red* (mặt đỏ vì xấu hổ/nóng), *red eyes* (mắt đỏ)

### Làm danh từ
- Chỉ màu sắc như một sự vật độc lập: *I prefer red over blue* (Tôi thích màu đỏ hơn xanh)
- Chỉ người có tư tưởng cộng sản (ngữ cảnh chính trị, lịch sử): *the Reds* (những người đỏ)

## Các cụm quan trọng

| Cụm từ | Ý nghĩa |
|--------|---------|
| **red light** | đèn giao thông đỏ; tín hiệu dừng lại |
| **red flag** | tín hiệu cảnh báo, dấu hiệu nguy hiểm |
| **red wine** | rượu vang đỏ |
| **in the red** | nợ nần, tài chính tiêu cực |
| **turn red** | chuyển thành màu đỏ (thường vì xấu hổ, tức giận) |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Red** ≠ **Rude**: *red* (đỏ) vs *rude* (thô lỗ) – chỉ khác cách phát âm nhẹ nhàng
- **Red** (tính từ) vs **Reddit** (trang web) – hoàn toàn khác

## Mẹo nhớ

Nhớ **RED** qua các từ gợi ý:
- **R**osy / Ruby / Scarlet
- **E**ngulfed in flames
- **D**ark as blood

Trong tiếng Anh, nhiều thành ngữ sử dụng "red": *red herring* (manh mối sai lạc), *see red* (tức giận), *roll out the red carpet* (đón tiếp long trọng).

## FAQ

**Q: Có bao nhiêu loại "red" khác nhau?**
A: Tiếng Anh sử dụng các tính từ chuyên biệt như *scarlet*, *crimson*, *ruby*, *vermillion*, *burgundy* để chỉ các sắc độ đỏ khác nhau.

**Q: "Red" có thể dùng với các danh từ trừu tượng không?**
A: Có. Ví dụ: *a red day* (ngày xấu may), *red alert* (cảnh báo khẩn cấp), *a red herring* (việc gây nhầm lẫn).
