eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Rede nghĩa là gì?

Rede nghĩa là lời khuyên

nounverb

rede — lời khuyên, lời cảnh cáo.

danh từ

  • (từ cổ) lời khuyên, lời cảnh cáo
  • sự quyết tâm, sự trù tính
  • truyền thuyết, truyện cũ

ngoại động từ

  • (từ cổ) khuyên
  • giải thích (mộng); xét đoán

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).