---
word: redouble
meaningVi: làm to gấp đôi; làm cho to hơn; tăng thêm, tăng cường thêm
pos:
  - verb
ipa: ri'dʌbl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# redouble nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'dʌbl/

**redouble** — làm to gấp đôi; làm cho to hơn; tăng thêm, tăng cường thêm.

## ngoại động từ
- làm to gấp đôi; làm cho to hơn; tăng thêm, tăng cường thêm
  - *to redouble one's efforts* — cố gắng gấp đôi; cố gắng hơn nữa, nổ lực hơn nữa

## nội động từ
- gấp đôi; to hơn, nhiều hơn, mạnh hơn (trước đây)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
