---
word: reduce
meaningVi: giảm, làm giảm, sút giảm
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /rɪˈdjuːs/
ipaUs: /rɪˈduːs/
definitionEn: to make something smaller in size, amount, degree, or importance;
  to bring to a lower state or condition
examples:
  - en: We need to reduce our carbon emissions by 50% over the next decade.
    vi: Chúng ta cần giảm khí thải carbon của mình đi 50% trong thập kỷ tới.
  - en: The company reduced prices to attract more customers.
    vi: Công ty đã hạ giá để thu hút thêm khách hàng.
  - en: Regular exercise can help reduce the risk of heart disease.
    vi: Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
  - en: The sauce was reduced over high heat until it thickened.
    vi: Nước sốt được nấu lửa lớn cho đến khi nó đặc lại.
collocations:
  - reduce costs
  - reduce emissions
  - reduce risk
  - reduce prices
  - reduce stress
  - reduce consumption
  - reduce waste
  - reduce unemployment
synonyms:
  - decrease
  - diminish
  - lower
  - cut
  - minimize
  - lessen
antonyms:
  - increase
  - raise
  - expand
  - augment
  - boost
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Reduce** (làm giảm) là động từ có nghĩa làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc kém hơn. Đây là từ khá đa năng trong tiếng Anh, được dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau.

## Các Cách Dùng Chính

### 1. Giảm Số Lượng/Kích Thước
- *Reduce the volume* = giảm âm lượng
- *Reduce the number of staff* = giảm số lượng nhân viên
- *Reduce fat intake* = giảm lượng chất béo tiêu thụ

### 2. Giảm Tần Suất/Mức Độ
- *Reduce speed* = giảm tốc độ
- *Reduce the risk* = giảm rủi ro
- *Reduce inflammation* = giảm viêm

### 3. Hạ Giá/Chi Phí (Trong Kinh Doanh)
- *Sales are reduced by 30%* = Giá bán được giảm 30%
- *Reduce overhead* = giảm chi phí chung

### 4. Nấu Ăn: Giảm Nước Sốt
- *Reduce the sauce* = nấu nước sốt cho đến khi nó đặc (chiết xuất vị)

## Phân Biệt Các Từ Tương Tự

| Từ | Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **Reduce** | Làm giảm (chung chung) | Reduce spending |
| **Decrease** | Giảm đi (thường về số lượng) | The population decreased |
| **Diminish** | Giảm bớt, suy yếu (hơi trang trọng) | His influence diminished |
| **Lower** | Hạ xuống (vị trí) hoặc hạ giá | Lower your voice |
| **Cut** | Cắt bớt, cắt giảm (mạnh mẽ) | Cut expenses |

## Mẹo Nhớ

- **RE**-DUCE: tiền tố "re-" có nghĩa "lại"; reduce = "dẫn lại/kéo lại" → làm cho trở về kích thước/số lượng nhỏ hơn.
- Khi nghe "reduce", hãy nghĩ đến **"from X to something smaller"** (từ X xuống cái gì nhỏ hơn).

## FAQ

**Q: "Reduce" có thể dùng với mọi danh từ không?**  
A: Vâng, nhưng thường dùng với từ có thể định lượng (số, mức độ). Ví dụ: "reduce time", "reduce pain", "reduce options".

**Q: Sự khác biệt giữa "reduce" và "decrease"?**  
A: "Decrease" là sự thay đổi tự nhiên hoặc bị động (e.g., *numbers decreased*), còn "reduce" thường hàm ý một hành động chủ động (e.g., *we reduced costs*).

**Q: "Reduce to" có nghĩa gì?**  
A: "Reduce to" có thể có hai nghĩa: (1) *hạ xuống một mức độ nào đó* — "The budget was reduced to $1 million" hoặc (2) *đưa ai vào tình trạng tồi tệ* — "reduced to tears" (khóc nức nở).

**Q: Trong nấu ăn, "reduce" có khác "cook down" không?**  
A: Về cơ bản giống nhau (làm bay hơi nước từ nước sốt), nhưng "reduce" có hàm ý cụ thể hơn: làm cho đặc và vị đậm đà hơn.
