---
word: reek
meaningVi: mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ri:k
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# reek nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri:k/

**reek** — mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối.

## danh từ
- mùi mốc; mùi nồng nặc, mùi thối
  - *the reek of tobaco* — mùi thuốc lá nồng nặc
- không khí hôi thối
- (thơ ca) (Ê-cốt) khói
- (từ lóng) tiền

## nội động từ
- toả khói, bốc khói; bốc hơi lên
- (+ of) sặc mùi, nồng nặc, có mùi hôi thối
  - *to reek of alcohol* — sặc mùi rượu
  - *to reek of murder* — (nghĩa bóng) sặc mùi giết người

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
