---
word: refer
meaningVi: nhắc đến, đề cập đến; hướng dẫn ai đó tìm hiểu thêm
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: rɪˈfɜː(r)
ipaUs: rɪˈfɝ
definitionEn: to mention or allude to someone or something; to direct someone to
  a source for information or help
examples:
  - en: The professor referred to several studies in her lecture.
    vi: Giáo sư đã đề cập đến một số nghiên cứu trong bài giảng của cô ấy.
  - en: I'll refer you to our customer service department for more information.
    vi: Tôi sẽ hướng dẫn bạn liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng để có thêm thông
      tin.
  - en: She referred to him only as 'the stranger' in her story.
    vi: Cô ấy chỉ nhắc đến anh ta là 'người lạ' trong câu chuyện của mình.
  - en: The doctor referred his patient to a specialist.
    vi: Bác sĩ giới thiệu bệnh nhân của mình cho một bác sĩ chuyên khoa.
collocations:
  - refer to
  - refer back to
  - refer someone to
  - refer to as
synonyms:
  - mention
  - allude to
  - cite
  - direct
  - recommend
antonyms:
  - ignore
  - overlook
  - disregard
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Refer** là động từ có hai nghĩa chính:

1. **Đề cập, nhắc đến**: Khi bạn nói về ai hoặc cái gì, thường một cách gián tiếp hoặc không trực tiếp
2. **Hướng dẫn/giới thiệu**: Khi bạn chỉ dẫn ai đó tìm kiếm thông tin hoặc giúp đỡ từ một nguồn cụ thể

## Phân biệt các cách dùng

| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|-----------|---------|-------|
| refer **to** | đề cập, nhắc tới | When I refer to "quality," I mean reliability. |
| refer back **to** | quay lại, tham khảo lại | Let me refer back to the previous chapter. |
| refer **to as** | gọi/xưng hô là | The press referred to him as a hero. |
| refer ... **to** | hướng dẫn ai tìm kiếm | I'll refer you to the website for details. |

## Các dạng và cách chia

- **Hiện tại**: refer, refers
- **Quá khứ**: referred (lưu ý: *double r* khi thêm -ed)
- **Gerund**: referring (cũng *double r*)
- **Noun**: reference, referral

## Ví dụ nâng cao

- *The document refers to several international agreements.* (Tài liệu đề cập đến nhiều hiệp định quốc tế)
- *A referral from your doctor is required for the specialist appointment.* (Bác sĩ của bạn phải cấp giấy chuyển khám để đặt lịch với bác sĩ chuyên khoa)
- *Without referring to notes, can you explain the concept?* (Không tham khảo ghi chú, bạn có thể giải thích khái niệm được không?)

## Mẹo nhớ

**RE-FER** = "đi lại" (re- = lại, -fer = đem/mang). Hãy nghĩ về việc "mang lại" hay "chỉ lại" để ai đó quay trở lại một thông tin hoặc nguồn nào đó.

## Những lỗi thường gặp

❌ *I refer you this book.* → ✅ *I refer you **to** this book.*

❌ *He refered to the study.* → ✅ *He **referred** to the study.* (nhớ gấp đôi chữ r)

❌ *What are you refering about?* → ✅ *What are you **referring** to?* (dùng "to" thay vì "about")
