---
word: refinement
meaningVi: sự lọc; sự tinh chế ; sự luyện tinh
pos:
  - noun
ipa: ri'fainmənt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# refinement nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'fainmənt/

**refinement** — sự lọc; sự tinh chế ; sự luyện tinh.

## danh từ
- sự lọc; sự tinh chế (dầu, đường); sự luyện tinh (kim loại)
- sự tinh tế, sự tế nhị, sự tao nhã, sự lịch sự, sự sành sỏi
- cái hay, cái đẹp, cái tinh tuý, cái tao nhã
  - *all the refinements of the age* — tất cả cái tinh tuý (cái hay, cái đẹp) của thời đại
- thủ đoạn tinh vi, phương pháp tinh vi, lập luận tế nhị, sự phân biệt tinh vi
  - *refinements of cruelty* — những thủ đoạn tàn ác tinh vi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
