---
word: reflect
meaningVi: phản chiếu, suy ngẫm, phản ánh
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /rɪˈflekt/
ipaUs: /rɪˈflekt/
definitionEn: (1) to send back (light, heat, or sound) from a surface; (2) to
  think deeply about something; (3) to show or express something indirectly
examples:
  - en: The mirror reflects the light from the window.
    vi: Tấm gương phản chiếu ánh sáng từ cửa sổ.
  - en: She reflected on her mistakes and decided to make changes.
    vi: Cô ấy suy ngẫm về những lỗi lầm của mình và quyết định thay đổi.
  - en: Your behavior reflects your character.
    vi: Hành động của bạn phản ánh tính cách của bạn.
collocations:
  - reflect on/upon (suy ngẫm về)
  - reflect light/sound (phản chiếu ánh sáng/âm thanh)
  - reflect credit on (mang vinh dự đến)
synonyms:
  - ponder
  - contemplate
  - mirror
  - represent
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt các nghĩa chính

### 1. Phản chiếu vật lý (Physical reflection)
- **Nghĩa**: Ánh sáng, âm thanh hoặc nhiệt lượng bị bật ngược lại từ một bề mặt
- **Ví dụ**: *Light reflects off the water surface.* (Ánh sáng phản chiếu trên mặt nước)
- **Lưu ý**: Thường dùng với chủ ngữ là ánh sáng, âm thanh, hoặc vật thể vật lý

### 2. Suy ngẫm, suy tư (Mental reflection)
- **Nghĩa**: Dành thời gian để suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề
- **Cấu trúc**: *reflect on/upon + noun* (suy ngẫm về cái gì)
- **Ví dụ**: *After the accident, he reflected on his life choices.* (Sau vụ tai nạn, anh ấy suy ngẫm về những lựa chọn cuộc sống của mình)
- **Từ liên quan**: reflection (sự suy ngẫm), reflective (suy tư)

### 3. Phản ánh, biểu lộ (Indirect expression)
- **Nghĩa**: Cho thấy hoặc thể hiện điều gì đó một cách gián tiếp
- **Cấu trúc**: *something reflects + how/what/that...*
- **Ví dụ**: *This survey reflects what most people believe.* (Cuộc khảo sát này phản ánh những gì mà hầu hết mọi người tin tưởng)

## Mẹo phân biệt "reflect" với "reflex"

| Từ | Loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| **reflect** | verb | suy ngẫm, phản chiếu | *I need to reflect on this decision.* |
| **reflex** | noun/adj | phản xạ tự động | *The doctor tested my reflexes.* |

## Các cụm từ thường gặp

- **reflect credit on sb/sth**: mang vinh dự đến (ai/cái gì)
  - *Your achievements reflect great credit on your parents.* (Những thành tích của bạn mang vinh dự lớn đến cha mẹ)

- **reflect badly/well on sb**: ảnh hưởng xấu/tốt đến danh tiếng của ai
  - *This mistake reflects poorly on the entire company.* (Sai lầm này ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của cả công ty)

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "reflect on" và khi nào dùng "reflect about"?**
A: "Reflect on/upon" là cách dùng tiêu chuẩn trong tiếng Anh hiện đại. "Reflect about" hiếm khi được dùng.

**Q: "Reflect" có thể là danh từ không?**
A: Không. Danh từ tương ứng là **reflection** hoặc **reflections** (các suy ngẫm, những hình ảnh phản chiếu).
