eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Refrain nghĩa là gì?

Refrain nghĩa là đoạn điệp

nounverb

Phát âm: /ri'frein/

refrain — đoạn điệp.

danh từ

  • đoạn điệp

động từ

  • kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế
    • to refrain onself — tự kiềm chế
    • to refrain one's tears — cố cầm nước mắt
    • to refrain from weeping — cố nhịn không khóc

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).