---
word: refuge
meaningVi: nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'refju:dʤ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# refuge nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'refju:dʤ/

**refuge** — nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.

## danh từ
- nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn
  - *to take refuge* — trốn tránh, ẩn náu
  - *to seek refuge* — tìn nơi ẩn náu
  - *to take refuge in lying* — phải dùng đến cách nói dối để mà lẩn tránh
- (nghĩa bóng) nơi nương náu, nơi nương tựa
  - *he is the refuge of the distressed* — anh ấy là nơi nương tựa của những người đau khổ khốn cùng
- chỗ đứng tránh (cho những người đi bộ ở giữa ngã tư đường)

## ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cho ẩn náu

## nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tìm nơi ẩn náu, trốn tránh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
