---
word: refusal
meaningVi: sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt
pos:
  - noun
ipa: ri'fju:zəl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# refusal nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ri'fju:zəl/

**refusal** — sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt.

## danh từ
- sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt
  - *the refusal of an invitation* — sự từ chối lời mời
  - *to give a flat refusal* — từ chối thẳng
  - *to take no refusal* — cứ dai dẳng (đeo đẳng) nhất định không để cho bị từ chối
- quyền ưu tiên (chọn trước nhất)
  - *to have the refusal of something* — có quyền ưu tiên chọn trước nhất cái gì
  - *to give someone the refusal of something* — cho ai quyền ưu tiên được chọn trước nhất giá trị

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
