---
word: region
meaningVi: vùng, khu vực, miền
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈriːdʒən/
ipaUs: /ˈriːdʒən/
definitionEn: a large area of a country or the world, typically with regard to
  its geographical, political, or cultural characteristics
examples:
  - en: The Amazon region is known for its biodiversity and rainforests.
    vi: Vùng Amazon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học và rừng mưa nhiệt đới.
  - en: She grew up in the rural regions of northern Thailand.
    vi: Cô ấy lớn lên ở các vùng nông thôn miền bắc Thái Lan.
  - en: This wine comes from the Bordeaux region of France.
    vi: Loại rượu này đến từ vùng Bordeaux ở Pháp.
  - en: The Middle East is a geopolitically sensitive region.
    vi: Trung Đông là một khu vực có tình hình địa chính trị nhạy cảm.
collocations:
  - remote region
  - mountainous region
  - coastal region
  - urban region
  - developing region
  - region-specific
  - across the region
synonyms:
  - area
  - zone
  - territory
  - district
  - locality
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa

**Region** chỉ một khu vực lớn được xác định bởi biên giới địa lý, hành chính, hoặc văn hóa. Nó thường rộng lớn hơn một thành phố hay một khu (district) nhỏ, nhưng có thể nhỏ hơn cả một quốc gia.

## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự

| Từ | Nghĩa | Phạm Vi |
|---|---|---|
| **region** | Vùng địa lý, hành chính, văn hóa | Lớn (thường nhiều quốc gia hoặc hàng trăm km²) |
| **area** | Khu vực (chung chung) | Linh hoạt, có thể lớn hay nhỏ |
| **zone** | Vùng được quy định (thường theo mục đích) | Cụ thể, như zone cấm, zone thương mại |
| **territory** | Lãnh thổ (chính trị hoặc sinh học) | Liên quan đến chủ quyền hoặc thế lực |
| **district** | Quận, huyện (hành chính) | Nhỏ hơn region, thường là đơn vị hành chính |

## Cách Sử Dụng

### 1. Địa Lý
- *The tropical region experiences heavy rainfall.*
- *This region is rich in mineral resources.*

### 2. Hành Chính
- *Each region has its own local government.*
- *Regional elections will be held next month.*

### 3. Văn Hóa / Sản Phẩm
- *The region has a unique culinary tradition.*
- *This is a wine-producing region.*

## Mẹo Nhớ

🎯 **Re-gion** → Lặp lại từ tiếp tục nhau, tạo nên một **vùng rộng lớn**.

Hãy nghĩ: Region = một phần lớn của bản đồ, không phải một điểm hay một thành phố.

## FAQ

**Q: "Region" và "area" khác nhau như thế nào?**

A: "Area" chung chung hơn và có thể dùng cho bất kỳ không gian nào (một phòng, một công viên, một đất nước). "Region" thường dùng cho phạm vi lớn hơn, được xác định bằng địa lý hay hành chính.

**Q: Có thể dùng "region" để chỉ một phần của thành phố không?**

A: Có, nhưng ít phổ biến. Thường dùng "district", "area", hoặc "neighborhood" hơn. Ví dụ: *the downtown region* (cũng được, nhưng *downtown area* hay *downtown district* tự nhiên hơn).

**Q: "Regional" là gì?**

A: Tính từ của "region", có nghĩa "thuộc về khu vực". Ví dụ: *regional differences*, *regional manager*, *regional dialect*.
