Phát âm: /'ri:dʤənl/
regional — vùng, miền.
tính từ
- (thuộc) vùng, (thuộc) miền
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Regional nghĩa là vùng
Phát âm: /'ri:dʤənl/
regional — vùng, miền.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).