{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"register","word":"register","url":"https://eword.vn/tu-dien/register","html":"https://eword.vn/tu-dien/register","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/register.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/register.json","meaningVi":"đăng ký, ghi danh; máy/cuốn sổ ghi chép; phạm vi âm của giọng nói hoặc nhạc cụ","definitionEn":"(verb) to record officially in a register or database; to show or express (an emotion or reaction); (noun) an official written record; a machine or device for recording transactions","pos":["noun","verb"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈredʒɪstə(r)/","ipaUs":"/ˈredʒɪstər/","examples":[{"en":"I need to register for the online course before the deadline.","vi":"Tôi cần đăng ký khóa học trực tuyến trước thời hạn."},{"en":"The thermometer registered 38 degrees Celsius.","vi":"Nhiệt kế chỉ 38 độ C."},{"en":"Please check the cash register before closing the store.","vi":"Vui lòng kiểm tra quầy thu ngân trước khi đóng cửa hàng."},{"en":"Her face registered disappointment when she heard the news.","vi":"Khuôn mặt cô ấy bộc lộ sự thất vọng khi nghe tin đó."}],"collocations":["register with a doctor","register a domain","register a complaint","cash register","registered trademark","register an account"],"idioms":[],"synonyms":["enroll","sign up","record","list","note"],"antonyms":["deregister","unregister"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân biệt Register (danh từ vs. động từ)\n\n### Động từ (Verb)\n**Nghĩa chính**: Đăng ký, ghi danh chính thức\n- *Ví dụ*: **Register** your car at the local authority (Đăng ký xe của bạn ở cơ quan địa phương)\n- *Ví dụ*: She **registered** as a volunteer (Cô ấy đăng ký làm tình nguyện viên)\n\n**Nghĩa phụ**: Thể hiện, bộc lộ (cảm xúc, phản ứng)\n- *Ví dụ*: His face **registered** shock (Khuôn mặt anh ấy bộc lộ sự sửng sốt)\n- *Ví dụ*: The device **registered** no signal (Thiết bị không ghi nhận tín hiệu nào)\n\n### Danh từ (Noun)\n**Nghĩa chính**: Sổ/cuốn/dánh sách ghi chép chính thức\n- *Ví dụ*: Sign your name in the **register** (Ký tên vào sổ đăng ký)\n- *Ví dụ*: The class **register** shows 30 students (Sổ danh sách lớp hiển thị 30 học sinh)\n\n**Nghĩa khác**: Máy ghi tiền, quầy thu ngân\n- *Ví dụ*: Please pay at the **register** (Vui lòng thanh toán ở quầy thu ngân)\n\n**Trong âm nhạc/ngôn ngữ**: Phạm vi hoặc mức độ (formal register = văn phong trang trọng)\n\n## Những cách dùng phổ biến\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |\n|----------|-------|------|\n| Giáo dục | Register for a course | Đăng ký khóa học |\n| Y tế | Register with a GP | Đăng ký với bác sĩ gia đình |\n| Tài chính | Cash register | Quầy thu ngân |\n| Pháp lý | Registered trademark | Nhãn hiệu đã được đăng ký |\n| Cảm xúc | Register disappointment | Bộc lộ thất vọng |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Register** có từ gốc Latin \"regere\" (trị vị, ghi chép) → nhớ nó liên quan đến \"ghi lại\" hoặc \"ghi danh\"\n- **Cash register**: Hình ảnh máy thu ngân ở siêu thị → dễ nhớ\n- **Register with/for**: thường đi với \"with\" (đăng ký ở đâu) hoặc \"for\" (đăng ký cái gì)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Register\" và \"enroll\" khác nhau như thế nào?**\nA: *Register* thường là bước đầu tiên (ghi danh chính thức), còn *enroll* có thể là bước tiếp theo (nhập học chính thức vào chương trình).\n\n**Q: \"Registered\" có nghĩa gì khi dùng làm tính từ?**\nA: Có nghĩa \"đã được đăng ký/ghi danh chính thức\": *registered nurse* (y tá có bằng cấp), *registered owner* (chủ sở hữu hợp pháp).\n\n**Q: Làm sao biết \"register\" là danh từ hay động từ?**\nA: Nhìn vị trí và ngữ cảnh trong câu — nếu có động từ khác trước nó, thường là danh từ; nếu là động từ chính của câu, đó là động từ.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/register","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}