---
word: regret
meaningVi: hối tiếc, nuối tiếc; sự hối tiếc
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: rɪˈɡret
ipaUs: rɪˈɡret
definitionEn: to feel sorry or sad about something you did or did not do in the
  past; a feeling of sadness or disappointment about something
examples:
  - en: I regret not studying harder for the exam.
    vi: Tôi hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
  - en: She expressed her regrets about missing the wedding.
    vi: Cô ấy bày tỏ sự nuối tiếc về việc đã lỡ hôn lễ.
  - en: Do you have any regrets about your career choice?
    vi: Bạn có hối tiếc về lựa chọn nghề nghiệp của mình không?
  - en: He lived without regret, always moving forward.
    vi: Anh ấy sống không hối tiếc, luôn tiến về phía trước.
collocations:
  - regret deeply
  - regret bitterly
  - regret the decision
  - express regrets
  - without regret
  - past regrets
synonyms:
  - remorse
  - repent
  - deplore
  - lament
  - rueful
antonyms:
  - rejoice
  - celebrate
  - glory
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Regret** là trạng thái cảm xúc tiêu cực khi nhìn lại quá khứ. Nó bao gồm:
- Cảm giác hối hận vì hành động đã thực hiện
- Nuối tiếc vì cơ hội đã bỏ lỡ
- Sự xin lỗi, hòa giải (trong phong độ cung cấp)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Regret** | Hối tiếc hành động hoặc quyết định quá khứ | I regret buying that car. |
| **Sorry** | Xin lỗi, lấy làm tiếc (thường hình thức hơn) | I'm sorry I was late. |
| **Remorse** | Cảm giác sâu sắc về tội lỗi/sai lầm | He felt deep remorse for his actions. |
| **Nostalgia** | Nhớ lại quá khứ với tình cảm yêu thích | She felt nostalgia thinking of childhood. |

## Cách dùng

### Động từ (Verb)
**Cấu trúc:** regret + (that clause / -ing form / noun)
- **+ that clause:** *I regret that I didn't call you sooner.* (Tôi hối tiếc vì đã không gọi cho bạn sớm hơn.)
- **+ V-ing:** *Do you regret leaving your job?* (Bạn có hối tiếc về việc từ chức không?)
- **+ noun:** *She regrets her decision.* (Cô ấy hối tiếc về quyết định của mình.)

⚠️ **Lưu ý:** Sau "regret" dùng **V-ing**, không phải to-infinitive.
- ❌ Sai: *I regret to leave.*
- ✅ Đúng: *I regret leaving.*

### Danh từ (Noun)
- *Without regrets* = không có gì hối tiếc, không lo lắng
- *To one's regret* = để tiếc nuối ai đó
- *I have no regrets* = Tôi không hối tiếc gì cả.

## Mẹo nhớ

**Kết hợp "regret" với cảm xúc:**
- **regret deeply / bitterly** = hối tiếc sâu sắc
- **express regret** = bày tỏ sự hối tiếc
- **lifelong regret** = nuối tiếc suốt đời

Hãy nhớ: *"Past actions → Present regret → Future lessons."*

## Sự khác biệt giữa regret và sorry

- **Regret** mang tính cảm xúc sâu hơn, thường chỉ hành động của chính mình
- **Sorry** có thể hình thức hơn, dùng để xin lỗi hoặc bày tỏ sự thương cảm

*Example:*
- *I regret what I said.* (Tôi hối tiếc về những lời tôi nói.)
- *I'm sorry for what I said.* (Tôi xin lỗi vì những lời tôi nói.)

## FAQ

**Q: Có thể dùng "regret to do" không?**
A: Rất hiếm. Chỉ dùng "regret to + verb" trong phong độ hình thức, chẳng hạn "I regret to inform you that..." (Tôi tiếc phải thông báo rằng...), nhưng nhấn mạnh việc thông báo tin tức, không phải hối tiếc.

**Q: "Regret" có thể là danh từ không?**
A: Có. *My biggest regret is not traveling more.* (Sự hối tiếc lớn nhất của tôi là đã không đi du lịch nhiều hơn.)
