---
word: regular
meaningVi: thường xuyên, đều đặn; có quy luật; bình thường
pos:
  - adjective
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈreɡjələ(r)/
ipaUs: /ˈreɡjələr/
definitionEn: Occurring or done continuously or repeatedly at fixed intervals;
  conforming to a standard or usual pattern; a customer or member who visits or
  participates frequently.
examples:
  - en: I go to the gym on a regular basis—three times a week.
    vi: Tôi đi tập gym thường xuyên—ba lần một tuần.
  - en: She's a regular customer at this coffee shop; the staff knows her by name.
    vi: Cô ấy là khách hàng thường xuyên của quán cà phê này; nhân viên biết tên cô
      ấy.
  - en: The bus runs at regular intervals, so you don't have to wait long.
    vi: Xe buýt chạy đều đặn, vì vậy bạn không phải chờ lâu.
  - en: He leads a regular life with a fixed schedule and routine.
    vi: Anh ấy sống một cuộc sống bình thường với lịch trình và thói quen cố định.
collocations:
  - regular basis
  - regular customer
  - regular schedule
  - regular intervals
  - regular exercise
  - regular payments
  - regular check-ups
synonyms:
  - frequent
  - habitual
  - routine
  - consistent
  - periodic
  - ordinary
  - standard
antonyms:
  - irregular
  - occasional
  - unusual
  - sporadic
  - infrequent
  - rare
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Regular** (tính từ) mô tả một hành động, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra **liên tục theo chu kỳ đều đặn**, không bất thường hay gián đoạn.

**Regular** (danh từ) chỉ một người **quen thuộc, thường xuyên quay lại** một nơi nào đó.

## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|----|---------|---------|
| **regular** | theo quy tắc, đều đặn, thường xuyên | *Regular exercise keeps you healthy* |
| **usual** | bình thường, thông thường (chỉ điều phổ biến) | *As usual, he arrived late* |
| **routine** | công việc lặp lại hằng ngày; đơn điệu | *Daily routine; routine check-up* |
| **occasional** | thỉnh thoảng, không thường xuyên | *He has occasional headaches* |

## Cách Sử Dụng

### 1. Chỉ Tính Chất Lặp Đi Lặp Lại
- *Regular meetings every Monday* = Cuộc họp đều đặn vào mỗi thứ Hai
- *Regular breathing* = Hô hấp đều đặn
- *At regular intervals* = Cách đều nhau

### 2. Chỉ Điều Bình Thường, Thông Thường
- *A regular day at work* = Một ngày làm việc bình thường
- *Regular size coffee* = Cà phê cỡ tiêu chuẩn (không lớn)

### 3. Chỉ Khách Hàng Thường Xuyên
- *He's one of our regulars* = Anh ấy là một trong những khách hàng thường xuyên của chúng tôi

## Thành Ngữ & Cụm Từ

- **On a regular basis** = Thường xuyên, theo chu kỳ định kỳ
- **Regular guy/girl** = Người bình thường, không có gì đặc biệt
- **Regular as clockwork** = Đều đặn như cái đồng hồ (rất có trật tự)

## Mẹo Nhớ

🎯 **"RE-GU-LAR"** → **"RE" (lặp lại) + "GU" (guide – theo hướng dẫn) + "LAR"**  
Nghĩ ra: *Lặp lại theo một hướng dẫn/quy tắc → đều đặn, thường xuyên*

## FAQ

**Q: Regular và Regularly có khác nhau gì?**  
A: *Regular* là tính từ (regular meetings), *regularly* là tr副词 (I exercise regularly).

**Q: "Regular" có âm tiết bao nhiêu?**  
A: 3 âm tiết: REG-u-lar. Lưu ý không phát âm "d" ở giữa.

**Q: Có thể dùng "regular" với thì hiện tại đơn không?**  
A: Có. *I have regular coffee every morning* = Tôi uống cà phê thường xuyên mỗi sáng.
