---
word: regulate
meaningVi: điều chỉnh, kiểm soát, quản lý (theo quy tắc)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: ˈreɡjuleɪt
ipaUs: ˈreɡjuleɪt
definitionEn: to control or manage something by rules or laws; to adjust
  something to a desired level or condition
examples:
  - en: The government regulates the banking industry to protect consumers.
    vi: Chính phủ kiểm soát ngành ngân hàng để bảo vệ người tiêu dùng.
  - en: You need to regulate the water temperature in your shower.
    vi: Bạn cần điều chỉnh nhiệt độ nước khi tắm.
  - en: This device automatically regulates blood pressure in patients with
      hypertension.
    vi: Thiết bị này tự động kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp.
  - en: New laws will regulate the use of artificial intelligence in schools.
    vi: Các luật mới sẽ kiểm soát việc sử dụng trí tuệ nhân tạo ở trường học.
collocations:
  - regulate traffic
  - regulate emissions
  - regulate prices
  - regulate competition
  - strictly regulated
  - self-regulate
synonyms:
  - control
  - manage
  - supervise
  - monitor
  - govern
antonyms:
  - deregulate
  - ignore
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Regulate** là động từ có hai ý chính:

1. **Kiểm soát bằng quy tắc/pháp luật**: Chính phủ, cơ quan có thẩm quyền đặt ra luật lệ, quy định để điều khiển hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó.
   - *Example*: Bộ Giao thông regulate tốc độ xe trên đường cao tốc.

2. **Điều chỉnh ở mức độ mong muốn**: Thay đổi hay điều chỉnh cái gì để đạt được trạng thái cân bằng, hoàn hảo.
   - *Example*: Điều chỉnh âm lượng, nhiệt độ, áp suất.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **regulate** | Kiểm soát + điều chỉnh (có quy tắc) | *Regulate speed* (kiểm soát tốc độ) |
| **control** | Kiểm soát (rộng hơn, không nhất thiết có luật) | *Control the situation* (kiểm soát tình huống) |
| **adjust** | Điều chỉnh (chỉ thay đổi để phù hợp hơn) | *Adjust the mirror* (chỉnh gương) |
| **manage** | Quản lý (tổng thể, điều hành) | *Manage a team* (quản lý nhóm) |

## Các dạng từ liên quan

- **Regulation** (noun): Quy định, luật lệ
  - *Safety regulations are strict in factories.*
- **Regulator** (noun): Người/tổ chức kiểm soát, thiết bị điều chỉnh
  - *Financial regulators monitor banks.*
- **Regulated** (adj): Được kiểm soát, theo quy định
  - *A highly regulated industry.*
- **Self-regulated** (adj): Tự kiểm soát, tự điều chỉnh
  - *Self-regulated organizations.*

## Các cách sử dụng thường gặp

### 1. Kiểm soát theo luật pháp
- *The EPA regulates pollution levels.* (EPA kiểm soát mức độ ô nhiễm)
- *Pharmaceutical companies are strictly regulated.* (Các công ty dược phẩm bị kiểm soát chặt)

### 2. Điều chỉnh bằng cơ chế/thiết bị
- *This thermostat regulates room temperature.* (Bộ điều nhiệt này kiểm soát nhiệt độ phòng)
- *Hormones regulate metabolism.* (Hormone điều chỉnh quá trình chuyển hóa)

### 3. Kiểm soát hành vi, cảm xúc
- *Children must learn to regulate their emotions.* (Trẻ em phải học cách kiểm soát cảm xúc)
- *He can't regulate his spending.* (Anh ấy không thể kiểm soát chi tiêu của mình)

## Mẹo nhớ

**"REG"** ← **RE**-**G**uideline = **Luật lệ hướng dẫn** → "Regulate" = Áp dụng quy tắc để kiểm soát.

Hãy nhớ: *Regulate* luôn mang ý độc lập có **quy tắc/tiêu chuẩn**, không phải kiểm soát mù mờ.

## FAQ

**Q: "Regulate" vs "Controlled" – khác gì?**

A: *Regulate* chứa ý "theo quy tắc chính thức", *controlled* chỉ là "được giữ lại/kiểm soát chung". Ví dụ: "*Regulated market*" (thị trường có luật lệ) vs "*Controlled environment*" (môi trường được kiểm soát).

**Q: Khi nào dùng "regulate" vs "adjust"?**

A: 
- *Regulate*: Thay đổi để **tuân thủ quy tắc** → "*Regulate the engine*" (chỉnh xe theo tiêu chuẩn)
- *Adjust*: Thay đổi để **phù hợp cá nhân** → "*Adjust your seat*" (chỉnh ghế cho thoải mái)

**Q: Có thể dùng "regulate" cho con người không?**

A: Có, nhưng thường dùng cho **hành vi/tình cảm cá nhân**, không phải cơ thể sinh lý:
- ✓ *Regulate your emotions* (kiểm soát cảm xúc)
- ✓ *Regulate your breathing* (điều chỉnh hơi thở)
- ✗ *Regulate yourself* (không dùng)
